gật đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động đầu cúi xuống rồi ngẩng lên một cách nhanh chóng, thường để biểu thị sự đồng ý, tán thành, chấp thuận hoặc để chào hỏi, đáp lại: Hành động này là một dấu hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe lời đề nghị hợp lý, anh ấy chỉ im lặng gật đầu.
- Cô giáo gật đầu khi nghe học sinh trả lời đúng câu hỏi.
- Từ xa, ông cụ đã gật đầu chào tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
"gật đầu lia lịa": gật đầu nhiều lần một cách liên tục, nhanh chóng, thường thể hiện sự đồng ý nhiệt tình hoặc vội vàng.
- Cậu bé gật đầu lia lịa khi được mẹ hỏi có muốn đi chơi không.
"gật đầu như máy": gật đầu một cách đều đặn, máy móc, có thể ám chỉ sự đồng ý mà không suy nghĩ kỹ hoặc do buồn ngủ.
- Buổi học chiều muộn, nhiều sinh viên ngồi gật đầu như máy vì buồn ngủ.
Biến thể và từ gần giống
Gật gù (động từ): gật đầu nhẹ nhiều lần một cách chậm rãi, thường biểu thị sự đồng tình, suy tư hoặc thưởng thức.
- Ông lão ngồi nghe đàn, gật gù theo điệu nhạc.
Lắc đầu (động từ): cử động đầu từ bên này sang bên kia, biểu thị sự từ chối, không đồng ý hoặc tiếc nuối (nghĩa trái ngược với "gật đầu").
- Anh ta lắc đầu từ chối lời mời.
Từ đồng nghĩa
- Đồng ý: có cùng ý kiến, chấp thuận (về mặt ngữ nghĩa, không phải hành động).
- Tán thành: ủng hộ, cho là phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)
Thành ngữ liên quan
- Gật đầu, lắc đầu: chỉ sự đồng ý và từ chối; thường dùng để nói về các phản ứng, quyết định khác nhau.
- Việc này còn tùy ý kiến mỗi người, kẻ gật đầu, người lắc đầu.
- đg. Cúi đầu tỏ ý bằng lòng: Nghe lời vừa ý gật đầu (K).